xiêm y

Học thuật
Thân thiện
xiêm y

Cô ấy mặc bộ xiêm y truyền thống trong lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang phục, quần áo nói chung: Từ dùng để chỉ y phục, trang phục mặc trên người. Đây một từ Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc văn chương.
    • Áo xiêm: Cách nói khác của "áo xiêm", chỉ bộ trang phục đẹp, lộng lẫy, thường dùng trong ngữ cảnh cung đình, lễ hội hoặc miêu tả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy diện bộ xiêm y lộng lẫy đến dự tiệc. ( ấy mặc bộ trang phục lộng lẫy đến dự tiệc.)
    • Trong thơ ca, hình ảnh người thiếu nữ với xiêm y tha thướt rất phổ biến. (Trong thơ ca, hình ảnh người thiếu nữ với trang phục tha thướt rất phổ biến.)
    • Xiêm y của các công trong buổi biểu diễn thật rực rỡ. (Trang phục của các công trong buổi biểu diễn thật rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chỉnh tề xiêm y": Chỉnh trang quần áo cho gọn gàng, tề chỉnh.

    • Trước khi vào chầu, các quan phải chỉnh tề xiêm y. (Trước khi vào chầu, các quan phải chỉnh trang trang phục cho tề chỉnh.)
  • "Xiêm y lễ hội": Trang phục dành riêng cho dịp lễ hội.

    • Mọi người đều chuẩn bị những bộ xiêm y lễ hội đẹp nhất. (Mọi người đều chuẩn bị những bộ trang phục lễ hội đẹp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo xiêm (danh từ): Cách nói thông thường hơn, cùng nghĩa với "xiêm y".

    • Cô dâu trong bộ áo xiêm đỏ thật duyên dáng. (Cô dâu trong bộ trang phục đỏ thật duyên dáng.)
  • Y phục (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ quần áo, trang phục.

    • Y phục công sở thường quy định riêng. (Trang phục công sở thường quy định riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trang phục: Quần áo, đồ mặc (nghĩa rộng phổ biến).
  • Y phục: Quần áo (từ Hán Việt, trang trọng).
  • Quần áo: Từ thuần Việt, chỉ đồ mặc nói chung.
Từ trái nghĩa
  • Trần trụi: Ở trạng thái không mặc quần áo.
  • Ở trần: Không mặc áo.
Thành ngữ liên quan
  • "Người đẹp lụa": Thành ngữ nhấn mạnh vai trò của trang phục ("xiêm y", "lụa") trong việc tôn vẻ đẹp con người.
    • Đúng người đẹp lụa, nhờ bộ xiêm y mới ấy trông lộng lẫy hẳn. (Đúng người đẹp nhờ áo quần, nhờ bộ trang phục mới ấy trông lộng lẫy hẳn.)
xiêm y

Cô ấy mặc bộ xiêm y truyền thống trong lễ hội.

  1. d. Như áo xiêm.